拼
水瓶座
HSK4n 0 · Lv.1
shuǐpíngzuò
Cung Bảo Bình
Aquarius [eleventh sign of the zodiac]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 星座之一
等级
义项 ①n≈HSK4
Cung Bảo Bình
星座之一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cung Bảo Bình
Aquarius [eleventh sign of the zodiac]
Cung Bảo Bình
星座之一