WinHSK

水蒸气

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐzhēnɡqì

hơi nước

water vapour; steam 水蒸气 含量 water vapour content

漢越 thủy chưng khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

我看到窗户上有水蒸气。

wǒ kàn dào chuānghù shàng yǒu shuǐzhēngqì.

HSK4

Tôi nhìn thấy hơi nước trên cửa sổ.

I saw steam on the window.

水蒸气从热水里升起来。

Shuǐzhēngqì cóng rèshuǐ lǐ shēng qǐlái.

HSK4

Hơi nước bốc lên từ nước nóng.

Steam rises from the hot water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan