拼
水饺儿
HSK3n 0 · Lv.1
shuǐjiǎoér
bánh xếp; sủi cảo; bánh bao nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水饺儿是一种用面皮包裹肉馅或蔬菜馅的食品,通常在水中煮熟。
等级
义项 ①n≈HSK3
bánh xếp; sủi cảo; bánh bao nước
水饺儿是一种用面皮包裹肉馅或蔬菜馅的食品,通常在水中煮熟。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分