拼
汇总表
HSK5n 0 · Lv.1
huìzǒngbiǎo
bảng tổng hợp; bảng tổng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于总结和概述信息的表格或文件,通常包含重要数据、统计数字或关键要点。
等级
义项 ①n≈HSK5
bảng tổng hợp; bảng tổng
一种用于总结和概述信息的表格或文件,通常包含重要数据、统计数字或关键要点。
免费例句
每月的汇总表都要提交。
Měi yuè de huìzǒngbiǎo dōu yào tíjiāo.
≈HSK5
Bảng tổng hợp hàng tháng đều phải nộp.
The monthly summary report must be submitted.
汇总表总结了所有信息。
huìzǒngbiǎo zǒngjié le suǒyǒu xìnxī.
≈HSK5
Bảng tổng hợp đã tóm tắt tất cả thông tin.
The summary table summarizes all the information.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分