WinHSK

汉堡包

HSK7-9n
0 · Lv.1
hànbǎobāo

hamburger; hăm-bơ-gơ

hamburger

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夹牛肉、乳酪等的圆面包
义项 nHSK7-9

hamburger; hăm-bơ-gơ

夹牛肉、乳酪等的圆面包

免费例句

孩子们都喜欢吃汉堡包。

Háizimen dōu xǐhuān chī hànbǎobāo.

HSK3

Trẻ em đều thích ăn hamburger.

Children all like to eat hamburgers.

我今天中午吃了一个汉堡包。

wǒ jīntiān zhōngwǔ chī le yī ge hànbǎobāo.

HSK3

Trưa nay tôi đã ăn một chiếc hamburger.

I ate a hamburger for lunch today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan