拼
汉堡王
HSK7-9n 0 · Lv.1
hànbǎowáng
Burger King (tên thương hiệu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快餐品牌
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Burger King (tên thương hiệu)
快餐品牌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Burger King (tên thương hiệu)
Burger King (tên thương hiệu)
快餐品牌