拼
汉族人
HSK4n 0 · Lv.1
hànzúrén
dân tộc Hán; Người Hán; Người thuộc dân tộc Hán
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
中国人有五十六个民族,我是汉族人。
Zhōngguó rén yǒu wǔshíliù gè mínzú, wǒ shì Hànzúrén.
≈HSK4
Có năm mươi sáu dân tộc ở Trung Quốc và tôi là người Hán.
There are 56 ethnic groups in China, and I am Han Chinese.
中国有56个民族,其中汉族人的数量最多,汉族以外的55个民族由于人数较少,习惯上被叫做少数民族。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分