WinHSK

汗津津

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hànjīnjīn

thấm mồ hôi; rịn mồ hôi; đầy mồ hôi

sweaty; moist with sweat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (汗津津的) 形容微微出汗的样子
义项 adjHSK7-9

thấm mồ hôi; rịn mồ hôi; đầy mồ hôi

(汗津津的) 形容微微出汗的样子

免费例句

脸上汗津津的。

Liǎn shàng hànjīnjīn de.

HSK4

Trên mặt đầy mồ hôi.

The face is sweaty.

头发汗津津的。

Tóufa hànjīnjīn de.

HSK5

Tóc thấm mồ hôi.

The hair is sweaty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan