WinHSK

汗淋淋

HSK6v
0 · Lv.1
hànlínlín

mồ hôi nhỏ giọt; mồ hôi đầm đìa

dripping/soaked/wet with sweat

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他跑得浑身是汗。

tā pǎo de húnshēn shì hàn.

HSK4

Anh ấy chạy toàn thân mồ hôi đầm đìa.

He was sweating all over from running.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan