WinHSK

汗珠子

HSK6n
0 · Lv.1
hànzhū

giọt mồ hôi; hạt mồ hôi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

汗珠子顺着脸颊直往下淌。

Hànzhūzi shùnzhe liǎnjiá zhí wǎng xià tǎng.

HSK6

Những giọt mồ hôi chảy dài trên đôi má.

Beads of sweat streamed down the cheeks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan