拼
污染物
HSK4n 0 · Lv.1
wūrǎnwù
chất gây ô nhiễm; tác nhân gây ô nhiễm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指进入环境后能够直接或者间接危害人类的物质
等级
义项 ①n≈HSK4
chất gây ô nhiễm; tác nhân gây ô nhiễm
指进入环境后能够直接或者间接危害人类的物质
免费例句
污染物对环境造成影响。
Wūrǎnwù duì huánjìng zàochéng yǐngxiǎng.
≈HSK5
Chất gây ô nhiễm tạo ra tác động đến môi trường.
Pollutants have an impact on the environment.
这是一种常见的污染物。
zhè shì yī zhǒng chángjiàn de wūrǎnwù.
≈HSK5
Đây là một chất ô nhiễm phổ biến.
This is a common pollutant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分