WinHSK

污染病

HSK4n
0 · Lv.1
rǎnbìng

bệnh ô nhiễm; bệnh do ô nhiễm môi trường gây ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 污染病是指由于环境污染而引起的疾病。
义项 nHSK4

bệnh ô nhiễm; bệnh do ô nhiễm môi trường gây ra

污染病是指由于环境污染而引起的疾病。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan