拼
污水池
HSK6n 0 · Lv.1
wūshuǐchí
Bể chứa nước thải; ao tù; Hồ chứa nước thải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 污水池是用来收集和储存污水的地方。
等级
义项 ①n≈HSK6
Bể chứa nước thải; ao tù; Hồ chứa nước thải
污水池是用来收集和储存污水的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分