拼
汽油机
HSK5n 0 · Lv.1
qìyóujī
động cơ ben-zin; động cơ xăng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以汽油为燃料的内燃机
等级
义项 ①n≈HSK5
động cơ ben-zin; động cơ xăng
以汽油为燃料的内燃机
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
động cơ ben-zin; động cơ xăng
động cơ ben-zin; động cơ xăng
以汽油为燃料的内燃机