WinHSK

汽油泵

HSK1n
0 · Lv.1
yóubèng

máy bơm xăng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老旧汽油泵需要更换。

Lǎojiù qìyóubèng xūyào gēnghuàn.

HSK5

Máy bơm xăng cũ cần phải được thay thế.

The old gasoline pump needs to be replaced.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan