拼
汽车厂
HSK4n 0 · Lv.1
qìchēchǎng
xưởng ô tô; nhà máy ô tô; nhà sản xuất ô tô
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在一家汽车厂工作。
tā zài yī jiā qìchēchǎng gōngzuò.
≈HSK4
Anh ấy làm việc ở một nhà máy sản xuất ô tô.
He works at a car factory.
许多城市都有汽车厂。
Xǔduō chéngshì dōu yǒu qìchēchǎng.
≈HSK4
Nhiều thành phố đều có nhà máy sản xuất ô tô.
Many cities have automobile factories.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分