WinHSK

沈阳市

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
shěnyángshì

Thành phố trực thuộc tỉnh Thẩm Dương và thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 遼寧省 | 辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Shenyang subprovincial city and capital of Liaoning province 遼寧省|辽宁省 in northeast China
  2. old names include Fengtian 奉天, Shengjing 盛京 and Mukden
义项 n, nlocalHSK3

Thành phố trực thuộc tỉnh Thẩm Dương và thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 遼寧省 | 辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc

Shenyang subprovincial city and capital of Liaoning province 遼寧省|辽宁省 in northeast China

义项 n, nlocalHSK3

các tên cũ bao gồm Fengtian 奉天, Shengjing 盛京 và Mukden

old names include Fengtian 奉天, Shengjing 盛京 and Mukden

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan