拼
沙滩鞋
HSK7-9n 0 · Lv.1
shātānxié
giày đi biển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- beach shoes
- wetsuit booties
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giày đi biển
beach shoes
义项 ②n≈HSK7-9
đồ bơi lội
wetsuit booties
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giày đi biển
giày đi biển
beach shoes
đồ bơi lội
wetsuit booties