拼
没准儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
méizhǔnr
chưa biết chừng; rất có thể
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他回不回来,可没准儿。
Tā huí bù huílái, kě méizhǔnr.
≈HSK5
Chưa chắc anh ấy có về hay không.
It's uncertain whether he'll come back or not.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分