WinHSK

没奈何

HSK5v
0 · Lv.1
nài

không làm sao được; không còn cách nào; hết cách; đành chịu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小黄等了很久不见他来,没奈何只好一个人去了。

Xiǎo Huáng děng le hěn jiǔ bú jiàn tā lái, mò nài hé zhǐhǎo yí ge rén qù le.

HSK6

Cậu Hoàng chờ rất lâu chẳng thấy anh ấy đến, không biết làm sao được phải đành đi một mình.

Xiao Huang waited a long time but he didn't show up, so he had no choice but to go alone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan