WinHSK

没家教

HSK7-9adj
0 · Lv.1
méijiājiào

vô giáo dục; không có giáo dục gia đình; không có sự giáo dục từ gia đình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有家庭教育;缺乏家庭的教导
义项 adjHSK7-9

vô giáo dục; không có giáo dục gia đình; không có sự giáo dục từ gia đình

没有家庭教育;缺乏家庭的教导

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan