拼
没礼貌
HSK4phrase 0 · Lv.1
méilǐmào
vô lễ; lếu láo; bất lịch sự; không lịch sự; không có lễ phép
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的行为很没礼貌。
Tā de xíngwéi hěn méi lǐmào.
≈HSK3
Hành vi của anh ấy rất bất lịch sự.
His behavior is very rude.
没礼貌的行为让人反感。
Méi lǐmào de xíngwéi ràng rén fǎngǎn.
≈HSK4
Hành vi bất lịch sự khiến người ta khó chịu.
Rude behavior is off-putting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分