WinHSK

没空儿

HSK3v
0 · Lv.1
méikònger

không rảnh; không có thời gian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我周末没空儿见你。

Wǒ zhōumò méi kòngr jiàn nǐ.

HSK4

Cuối tuần tôi không rảnh để gặp bạn.

I don't have time to see you this weekend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan