拼
没经验
HSK4v 0 · Lv.1
méijīngyàn
không có kinh nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ没méi多音HSK1không, chưa; không có经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分