拼
没脾气
HSK4adj 0 · Lv.1
méipíqì
không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指无可奈何; 没有办法
- 人的脾气好,不容易发火
等级
义项 ①adj≈HSK4
không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng
指无可奈何; 没有办法
免费例句
人家就是不让你进去,你不是也没脾气?
Rénjia jiùshì bú ràng nǐ jìnqù, nǐ búshì yě méi píqi?
≈HSK4
Người ta không cho anh vào thì anh còn cách nào khác đâu?
They just won't let you in; you can't do anything about it, can you?
义项 ②adj≈HSK4
dễ tính
人的脾气好,不容易发火
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分