WinHSK

没骨气

HSK7-9v
0 · Lv.1
méi

Không có khí chất; không có khí phách; không có lòng tự trọng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别人让他做什么他就做,他一点骨气都没有。

Biérén ràng tā zuò shénme tā jiù zuò, tā yìdiǎn gǔqì dōu méiyǒu.

HSK6

Ai bảo gì anh ta cũng làm, chẳng có chút khí chất nào cả.

He does whatever others tell him to; he has no backbone at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan