拼
沪深港
HSK1n 0 · Lv.1
hùshēngǎng
Thượng Hải, Shenzhen và Hong Kong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指上海证券市场、深圳证券市场和香港证券市场。
等级
义项 ①n≈HSK1
Thượng Hải, Shenzhen và Hong Kong
指上海证券市场、深圳证券市场和香港证券市场。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thượng Hải, Shenzhen và Hong Kong
Thượng Hải, Shenzhen và Hong Kong
指上海证券市场、深圳证券市场和香港证券市场。