拼
河内市
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
hénèishì
Hà Nội (tỉnh thành phố ở Việt Nam)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我计划明天去河内市。
Wǒ jìhuà míngtiān qù Hénèi Shì.
≈HSK4
Tôi dự định ngày mai đi Hà Nội.
I plan to go to Hanoi tomorrow.
河内市有美丽的湖泊。
Hénèi Shì yǒu měilì de húpō.
≈HSK4
Hà Nội có những hồ nước đẹp.
Hanoi has beautiful lakes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分