拼
河南县
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
hénánxiàn
Quận tự trị He'nan Mengguzu ở Thanh Hải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- He'nan Mengguzu autonomous county in Qinghai
- in Huangnan Tibetan autonomous prefecture 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州 [Huáng nán Zàng zú zì zhì zhōu], Qinghai
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
Quận tự trị He'nan Mengguzu ở Thanh Hải
He'nan Mengguzu autonomous county in Qinghai
义项 ②nlocal, n≈HSK5
ở quận tự trị Hoàng Nam Tây Tạng 黃南 藏族自治州 | 黄南 藏族自治州, Qinghai
in Huangnan Tibetan autonomous prefecture 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州 [Huáng nán Zàng zú zì zhì zhōu], Qinghai
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分