WinHSK

河南省

HSK4n
0 · Lv.1
nánshěng

tỉnh Hà Nam (Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的一个省,位于中部,历史悠久,文化丰富。
义项 nHSK4

tỉnh Hà Nam (Trung Quốc)

中国的一个省,位于中部,历史悠久,文化丰富。

免费例句

河南省的天气很热。

Hénán Shěng de tiānqì hěn rè.

HSK3

Thời tiết ở Hà Nam rất nóng.

The weather in Henan Province is very hot.

河南省的人口很多。

Hénán shěng de rénkǒu hěn duō.

HSK4

Dân số của tỉnh Hà Nam rất đông.

Henan Province has a large population.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan