WinHSK

河静省

HSK4n
0 · Lv.1
jìngshěng

tỉnh Hà Tĩnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

河静省天气很温暖。

Héjìng Shěng tiānqì hěn wēnnuǎn.

HSK3

Thời tiết ở Hà Tĩnh rất ấm áp.

The weather in Ha Tinh Province is very warm.

我去过河静省旅游。

Wǒ qùguò Héjìng Shěng lǚyóu.

HSK4

Tôi đã đi du lịch ở Hà Tĩnh.

I have traveled to Ha Tinh Province.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan