拼
油桐花
HSK4 0 · Lv.1
yóutónghuā
Hoa trẩu đơn; dầu tùng hoa; hoa của cây dầu tùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 油桐花是油桐树的花,通常在春季开放,花朵呈白色或淡黄色,具有一定的观赏价值。
等级
义项 ①≈HSK4
Hoa trẩu đơn; dầu tùng hoa; hoa của cây dầu tùng
油桐花是油桐树的花,通常在春季开放,花朵呈白色或淡黄色,具有一定的观赏价值。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分