WinHSK

油汪汪

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yóuwāngwāng

béo ngậy; nhiều mỡ

glossy; shiny

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (油汪汪的) 形容油多
  2. (油汪汪的) 油光
义项 adjHSK7-9

béo ngậy; nhiều mỡ

(油汪汪的) 形容油多

义项 adjHSK7-9

sáng bóng; bóng loáng

(油汪汪的) 油光

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan