WinHSK

油画布

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóuhuà

vải vẽ (được sử dụng để vẽ tranh sáp dầu)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是高质量的油画布。

Zhè shì gāo zhìliàng de yóuhuàbù.

HSK4

Đây là vải vẽ chất lượng cao.

This is high-quality canvas.

艺术家在油画布上创作。

Yìshùjiā zài yóuhuàbù shàng chuàngzuò.

HSK5

Nghệ sĩ sáng tác trên vải vẽ.

The artist creates on canvas.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan