拼
沾边儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhānbiānér
dính dáng; tiếp xúc; liên quan
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的话跟真相没沾边儿。
Tā de huà gēn zhēnxiàng méi zhān biānr.
≈HSK6
Lời nói của anh ấy không chạm đến sự thật.
His words don't come close to the truth.
这件事和我没沾边儿。
Zhè jiàn shì hé wǒ méi zhān biānr.
≈HSK6
Chuyện này không liên quan gì đến tôi.
This matter has nothing to do with me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分