WinHSK

泌尿器

HSK7-9n
0 · Lv.1
niào

bộ máy tiết niệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分泌尿和排泄尿的器官,是肾脏、输尿管、膀胱、尿道等的统称
义项 nHSK7-9

bộ máy tiết niệu

分泌尿和排泄尿的器官,是肾脏、输尿管、膀胱、尿道等的统称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan