WinHSK

法兰绒

HSK6n
0 · Lv.1
lánróng

vải flanen

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件法兰绒外套很保暖。

Zhè jiàn fǎlánróng wàitào hěn bǎonuǎn.

HSK4

Cái áo khoác flanen này rất ấm.

This flannel coat is very warm.

我喜欢法兰绒柔软的质地。

Wǒ xǐhuan fǎlánróng róuruǎn de zhìdì.

HSK5

Tôi thích chất vải flanen mềm mại.

I like the soft texture of flannel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan