WinHSK

法学院

HSK3n
0 · Lv.1
xuéyuàn

trường đại học pháp lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 培养法律人才的学院
义项 nHSK3

trường đại học pháp lý

培养法律人才的学院

免费例句

他去上法学院了。

Tā qù shàng fǎxuéyuàn le.

HSK5

Anh ấy đi học luật.

He went to law school.

他在读法学院。

Tā zài dú fǎxuéyuàn.

HSK5

Anh ấy học trường luật.

He is studying at a law school.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan