拼
法律学
HSK4n 0 · Lv.1
fǎlǜxué
Môn pháp luật; luật học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究法律的学科。
等级
义项 ①n≈HSK4
Môn pháp luật; luật học
研究法律的学科。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Môn pháp luật; luật học
Môn pháp luật; luật học
研究法律的学科。