WinHSK

泡沫剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
pào

chất tạo bọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指能使液体产生泡沫的化学物质,多用于清洗或灭火
义项 nHSK7-9

chất tạo bọt

指能使液体产生泡沫的化学物质,多用于清洗或灭火

免费例句

泡沫剂可以增加清洁效果。

Pàomòjì kěyǐ zēngjiā qīngjié xiàoguǒ.

HSK4

Chất tạo bọt có thể tăng hiệu quả làm sạch.

Foaming agents can enhance cleaning effectiveness.

这种洗发水里含有泡沫剂。

Zhè zhǒng xǐfàshuǐ lǐ hányǒu pàomòjì.

HSK5

Trong loại dầu gội này có chứa chất tạo bọt.

This shampoo contains foaming agents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan