WinHSK

泡温泉

HSK7-9v
0 · Lv.1
pàowēnquán

tắm suối nước nóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在天然或人工加热的温泉水中浸泡,利用温泉水中的矿物质和热量达到放松身心、促进血液循环和改善健康的效果
义项 vHSK7-9

tắm suối nước nóng

在天然或人工加热的温泉水中浸泡,利用温泉水中的矿物质和热量达到放松身心、促进血液循环和改善健康的效果

免费例句

我们周末去泡温泉吧。

Wǒmen zhōumò qù pào wēnquán ba.

HSK4

Cuối tuần tụi mình đi tắm suối nước nóng nhé.

Let's go to the hot springs this weekend.

泡温泉可以放松身体。

Pào wēnquán kěyǐ fàngsōng shēntǐ.

HSK5

Tắm suối nước nóng có thể giúp thư giãn cơ thể.

Soaking in hot springs can relax the body.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan