拼
泡蘑菇
HSK7-9v 0 · Lv.1
pàomógu
câu giờ; dây dưa; cù nhầy cù nhựa; cù cưa cù nhằn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意纠缠,拖延时间
等级
义项 ①v≈HSK7-9
câu giờ; dây dưa; cù nhầy cù nhựa; cù cưa cù nhằn
故意纠缠,拖延时间
免费例句
别再泡蘑菇了,赶快把作业写完!
Bié zài pào mógu le, gǎnkuài bǎ zuòyè xiě wán!
≈HSK6
Đừng có câu giờ nữa, mau làm xong bài tập đi!
Stop dawdling and finish your homework quickly!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分