WinHSK

泥腿子

HSK6n
0 · Lv.1
tuǐ

người nông dân

bumpkin; clodhopper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对农民的蔑称
  2. 泥腿子指的是脚上沾满泥土的人,通常用来形容在户外活动或劳动后,脚部变得很脏的状态。
义项 nHSK6

người nông dân

对农民的蔑称

义项 nHSK6

yokel; bùn chân; chân lấm bùn

泥腿子指的是脚上沾满泥土的人,通常用来形容在户外活动或劳动后,脚部变得很脏的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan