WinHSK

注射器

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhùshèqì

xi lanh; ống tiêm; ống chích

漢越 chú xạ khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

实验室里有很多注射器。

Shíyànshì lǐ yǒu hěnduō zhùshèqì.

HSK4

Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều ống tiêm.

There are many syringes in the laboratory.

今天下午他去买了注射器。

Jīntiān xiàwǔ tā qù mǎi le zhùshèqì.

HSK5

Chiều nay anh ấy đã đi mua ống tiêm.

He went to buy a syringe this afternoon.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan