WinHSK

注视着

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhùshìzhe

Nhìn chăm chú; quan sát; nhìn chằm chằm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她深情地注视着远去的孩子们。

Tā shēnqíng de zhùshì zhe yuǎnqù de háizimen.

HSK4

Bà chăm chú nhìn các cháu nhỏ đi xa bằng ánh mắt chứa chan tình cảm.

She gazed affectionately at the children as they walked away.

他目不转睛地注视着窗外。

Tā mùbùzhuǎnjīng de zhùshì zhe chuāng wài.

HSK5

Anh ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

He stared intently out the window.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan