WinHSK

洋甘菊

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánggān

cúc La Mã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种菊科植物,常用于制作花草茶或护肤品
义项 nHSK7-9

cúc La Mã

一种菊科植物,常用于制作花草茶或护肤品

免费例句

花园里种着洋甘菊。

Huāyuán lǐ zhòng zhe yánggānjú.

HSK4

Trong vườn trồng cúc La Mã.

Chamomile is planted in the garden.

这款面霜含有洋甘菊。

Zhè kuǎn miànshuāng hányǒu yánggānjú.

HSK5

Kem dưỡng da mặt này có chứa cúc La Mã.

This face cream contains chamomile.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan