WinHSK

洋鬼子

HSK7-9n
0 · Lv.1
yángguǐzi

quỷ dương; giặc tây; thằng tây con đầm

foreign devil [a term used in old China for foreign invaders] 假 洋鬼子 sham/imitation foreign devil

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan