拼
洒水器
HSK5n 0 · Lv.1
sǎshuǐqì
Bình tưới; bình phun nước; thiết bị phun nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于喷洒水的设备,常用于园艺或清洁。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bình tưới; bình phun nước; thiết bị phun nước
用于喷洒水的设备,常用于园艺或清洁。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分