WinHSK

洒水车

HSK5n
0 · Lv.1
shuǐchē

xe rửa đường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

洒水车把水洒在路上,防止尘土飞扬。

Sǎshuǐchē bǎ shuǐ sǎ zài lù shang, fángzhǐ chéntǔ fēiyáng.

HSK5

Xe tưới nước phun nước xuống đường để tránh bụi bay.

The sprinkler truck sprays water on the road to prevent dust from flying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan