拼
洗手台
HSK4n 0 · Lv.1
xǐshǒutái
bồn rửa tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
家里不能没有洗手台。
Jiālǐ bùnéng méiyǒu xǐshǒutái.
≈HSK3
Trong nhà không thể thiếu được bồn rửa tay.
A home cannot be without a sink.
洗手台上有肥皂和毛巾。
Xǐshǒutái shang yǒu féizào hé máojīn.
≈HSK4
Trên bồn rửa tay có xà phòng và khăn tắm.
There is soap and a towel on the sink.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分